中文圣经
Từ vựng
ān shè

lắp đặt; thiết lập; chuẩn bị; xây dựng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

peaceful, tranquil, quiet

bộ thủ thành phần ⿱宀女

to build, to design; to establish; to offer

bộ thủ thành phần ⿰讠殳

Xuất hiện trong 9 câu