← Từ vựng
安设
ān shè
lắp đặt; thiết lập; chuẩn bị; xây dựng
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
安
peaceful, tranquil, quiet
bộ thủ 宀thành phần ⿱宀女
设
to build, to design; to establish; to offer
bộ thủ 讠thành phần ⿰讠殳
lắp đặt; thiết lập; chuẩn bị; xây dựng
📄 Trang luyện viết (PDF)peaceful, tranquil, quiet
to build, to design; to establish; to offer