中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
宜
yí
nên; thích hợp; kỳ
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
宜
fitting, proper, right; what one should do
bộ thủ
宀
thành phần
⿱宀且
Xuất hiện trong 5 câu
CHÂM NGÔN 19:10
Ê-SAI 27:8
CÔNG VỤ 6:2
I CÔ-RINH 7:36
GIU-ĐE 1:16