中文圣经
Từ vựng
zǎi xiàng

tể tướng; thủ tướng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to slaughter, to butcher; to govern, to rule

bộ thủ thành phần ⿱宀辛

mutual, reciprocal; equal; each other

bộ thủ thành phần ⿰木目

Xuất hiện trong 7 câu