← Từ vựng
宰相
zǎi xiàng
tể tướng; thủ tướng
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
宰
to slaughter, to butcher; to govern, to rule
bộ thủ 宀thành phần ⿱宀辛
相
mutual, reciprocal; equal; each other
bộ thủ 目thành phần ⿰木目
tể tướng; thủ tướng
📄 Trang luyện viết (PDF)to slaughter, to butcher; to govern, to rule
mutual, reciprocal; equal; each other