中文圣经
Từ vựng
jiā zhǔ

chủ nhân nhà; chủ gia đình; chủ hộ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

house, home, residence; family

bộ thủ thành phần ⿱宀豕

to own; to host; master; host; lord

bộ thủ thành phần ⿱丶王

Xuất hiện trong 12 câu