中文圣经
Từ vựng
róng rěn
HSK 7

chịu; dung thứ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

appearance, looks; form, figure; to contain, to hold

bộ thủ thành phần ⿱宀谷

to endure, to bear, to suffer, to tolerate

bộ thủ thành phần ⿱刃心

Xuất hiện trong 7 câu