中文圣经
← Từ vựng
宿
sù
ở qua đêmlưu trú

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

宿

to stop, to rest, to lodge; constellation

bộ thủ 宀thành phần ⿱宀佰

Xuất hiện trong 11 câu