中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
宿
sù
+ Thêm vào bộ của tôi
ở qua đêm
lưu trú
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
宿
to stop, to rest, to lodge; constellation
bộ thủ
宀
thành phần
⿱宀佰
Xuất hiện trong 11 câu
THI THIÊN 55:7
Ê-SAI 13:10
Ê-SAI 18:6
Ê-XÊ-CHIÊN 17:23
Ê-XÊ-CHIÊN 31:13
ĐA-NIÊN 4:12
ĐA-NIÊN 4:21
XÔ-PHÔ-NI 2:14
MA-THI-Ơ 13:32
MÁC 4:32
LU-CA 13:19