中文圣经
← Từ vựng
密夺
mì duó
Migdol

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

密

secret, confidential; intimate, close; dense, thick

bộ thủ 宀thành phần ⿱宓山
夺

to rob, to snatch, to take by force

bộ thủ 大thành phần ⿱大寸

Xuất hiện trong 4 câu