中文圣经
← Từ vựng
密迦
mì jiā
Milcah

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

密

secret, confidential; intimate, close; dense, thick

bộ thủ 宀thành phần ⿱宓山
迦

used in transliterations

bộ thủ 辶thành phần ⿺辶加Chữ khó đọc · jiā

Xuất hiện trong 10 câu