中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
富
fù
HSK 3
giàu; phong phú; dồi dào
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
富
abundant, ample; rich, wealthy
bộ thủ
宀
thành phần
⿱宀畐
Xuất hiện trong 7 câu
I CÁC VUA 3:11
Ê-XƠ-TÊ 5:11
CHÂM NGÔN 23:4
LA-MÃ 16:12
CÔ-LÔ-SE 3:16
II PHIA-RƠ 1:11
KHẢI THỊ 18:17