中文圣经
← Từ vựng
富
fù
HSK 3
giàuphong phúdồi dào

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

富

abundant, ample; rich, wealthy

bộ thủ 宀thành phần ⿱宀畐

Xuất hiện trong 7 câu