← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
对头
duì tóu
đúngbình thườngtốtcon đường đúng
Hỏi về từ này
Chữ Hán
对
correct, right; facing, opposed
bộ thủ 寸thành phần ⿰又寸
头
head; chief, boss; first, top
bộ thủ 大thành phần ⿻⺀大
correct, right; facing, opposed
head; chief, boss; first, top