中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
寿
shòu
tuổi thọ; tuổi; sống lâu; sinh nhật
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
寿
old age, longevity; lifespan
bộ thủ
寸
thành phần
⿸丰寸
Xuất hiện trong 9 câu
SÁNG THẾ 23:1
SÁNG THẾ 25:8
SÁNG THẾ 25:17
I CÁC VUA 3:11
GIÓP 5:26
GIÓP 12:12
GIÓP 32:7
GIÓP 32:9
THI THIÊN 21:4