中文圣经
Từ vựng
寿
shòu

tuổi thọ; tuổi; sống lâu; sinh nhật

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

寿

old age, longevity; lifespan

bộ thủ thành phần ⿸丰寸

Xuất hiện trong 9 câu