中文圣经
← Từ vựng
射出
shè chū
phát rabắn raphun

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

射

to shoot, to eject, to emit

bộ thủ 寸thành phần ⿰身寸
出

to go out, to send out; stand; produce

bộ thủ 凵thành phần ⿱屮凵

Xuất hiện trong 6 câu