← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
就任
jiù rèn
HSK 7
nhậm chứclâm chức
Hỏi về từ này
Chữ Hán
就
just, simply; to go to; to approach, near
bộ thủ 尢thành phần ⿰京尤
任
to trust, to rely on; to appoint; to bear; duty, office
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻壬
just, simply; to go to; to approach, near
to trust, to rely on; to appoint; to bear; duty, office