中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
尸
身
shī shēn
thi thể; xác chết
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
尸
body, corpse
bộ thủ
尸
thành phần
⿰丿?
身
body, torso; person; pregnancy
bộ thủ
身
Xuất hiện trong 16 câu
QUAN ÁN 19:29
QUAN ÁN 20:6
I SA-MU-ÊN 31:10
I SA-MU-ÊN 31:12
II SA-MU-ÊN 20:11
II SA-MU-ÊN 20:12
II SA-MU-ÊN 20:13
II SA-MU-ÊN 21:10
II SA-MU-ÊN 21:12
I CÁC VUA 13:22
I CÁC VUA 13:24
I CÁC VUA 13:25
I CÁC VUA 13:28
I CÁC VUA 13:29
I CÁC VUA 13:30
I LỊCH SỬ 10:12