中文圣经
Từ vựng
shī shēn

thi thể; xác chết

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

body, corpse

bộ thủ thành phần ⿰丿?

body, torso; person; pregnancy

bộ thủ

Xuất hiện trong 16 câu