中文圣经
← Từ vựng
尼拜约
ní bài yuē
Nebaioth

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

尼

Buddhist nun; used in transliterations

bộ thủ 尸thành phần ⿸尸匕Chữ khó đọc · ní
拜

to bow, to salute; to worship, to pay respects

bộ thủ 手thành phần ⿰手手
约

treaty, covenant, agreement

bộ thủ 纟thành phần ⿰纟勺

Xuất hiện trong 5 câu