中文圣经
Từ vựng
ní luó hé

Sông Nile

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

Buddhist nun; used in transliterations

bộ thủ thành phần ⿸尸匕

gauze, net; to collect, to display

bộ thủ thành phần ⿱罒夕

river, stream; the Yellow river

bộ thủ thành phần ⿰氵可

Xuất hiện trong 9 câu