中文圣经
Từ vựng
jū xīn

ý định; tâm bình yên

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to live, to reside; to dwell; to sit

bộ thủ thành phần ⿸户古

heart; mind; soul

bộ thủ

Xuất hiện trong 7 câu