← Từ vựng
居心
jū xīn
ý định; tâm bình yên
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
居
to live, to reside; to dwell; to sit
bộ thủ 户thành phần ⿸户古
心
heart; mind; soul
bộ thủ 心
ý định; tâm bình yên
📄 Trang luyện viết (PDF)to live, to reside; to dwell; to sit
heart; mind; soul