中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
居
心
jū xīn
+ Thêm vào bộ của tôi
ý định
tâm bình yên
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
居
to live, to reside; to dwell; to sit
bộ thủ
户
thành phần
⿸户古
心
heart; mind; soul
bộ thủ
心
Xuất hiện trong 7 câu
NÊ-HÊ-MI 9:17
THI THIÊN 78:8
GIÁO HUẤN 7:8
Ê-SAI 1:23
GIÊ-RÊ-MI 48:29
Ê-XÊ-CHIÊN 28:2
Ê-XÊ-CHIÊN 28:6