中文圣经
Từ vựng
shān pō
HSK 6

sườn núi; sườn đồi; dốc

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

mountain, hill, peak

bộ thủ thành phần ⿶凵丨

slope, hillside, embankment

bộ thủ thành phần ⿰土皮

Xuất hiện trong 6 câu