中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
山
坡
shān pō
HSK 6
+ Thêm vào bộ của tôi
sườn núi
sườn đồi
dốc
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
山
mountain, hill, peak
bộ thủ
山
thành phần
⿶凵丨
坡
slope, hillside, embankment
bộ thủ
土
thành phần
⿰土皮
Xuất hiện trong 6 câu
GIÔ-SUÊ 10:40
GIÔ-SUÊ 12:8
GIÔ-SUÊ 13:20
II SA-MU-ÊN 13:34
II SA-MU-ÊN 16:13
MÁC 5:11