中文圣经
← Từ vựng
岩
yán
vách đátảng đá

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

岩

cliff; rocks; mountain

bộ thủ 山thành phần ⿱山石Chữ khó đọc · yán

Xuất hiện trong 6 câu