中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
岩
yán
vách đá; tảng đá
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
岩
cliff; rocks; mountain
bộ thủ
山
thành phần
⿱山石
Xuất hiện trong 6 câu
GIÓP 39:1
GIÓP 39:28
THI THIÊN 141:6
TÌNH CA 2:14
GIÊ-RÊ-MI 51:25
Ê-XÊ-CHIÊN 38:20