中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
岩
石
yán shí
HSK 7
+ Thêm vào bộ của tôi
đá
đá tảng
tảng thạch
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
岩
cliff; rocks; mountain
bộ thủ
山
thành phần
⿱山石
Chữ khó đọc · yán
石
stone, rock, mineral
bộ thủ
石
thành phần
⿸厂口
Xuất hiện trong 8 câu
II SA-MU-ÊN 22:2
THI THIÊN 18:2
THI THIÊN 31:3
THI THIÊN 71:3
THI THIÊN 104:18
Ê-SAI 2:21
KHẢI THỊ 6:15
KHẢI THỊ 6:16