中文圣经
Từ vựng
yán shí
HSK 7

đá; đá tảng; tảng thạch

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

cliff; rocks; mountain

bộ thủ thành phần ⿱山石

stone, rock, mineral

bộ thủ thành phần ⿸厂口

Xuất hiện trong 8 câu