← Từ vựng
岩石
yán shí
HSK 7
đá; đá tảng; tảng thạch
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
岩
cliff; rocks; mountain
bộ thủ 山thành phần ⿱山石
石
stone, rock, mineral
bộ thủ 石thành phần ⿸厂口
đá; đá tảng; tảng thạch
📄 Trang luyện viết (PDF)cliff; rocks; mountain
stone, rock, mineral