中文圣经
← Từ vựng
岸
àn
HSK 5
Bờbờ sôngbờ biển

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

岸

beach, coast, shore

bộ thủ 山thành phần ⿱山⿸厂干

Xuất hiện trong 11 câu