中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
岸
àn
HSK 5
Bờ; bờ sông; bờ biển
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
岸
beach, coast, shore
bộ thủ
山
thành phần
⿱山⿸厂干
Xuất hiện trong 11 câu
GIÔ-NA 1:13
MÁC 6:53
LU-CA 5:11
LU-CA 8:27
GIĂNG 21:9
CÔNG VỤ 27:4
CÔNG VỤ 27:7
CÔNG VỤ 27:16
CÔNG VỤ 27:39
CÔNG VỤ 27:40
CÔNG VỤ 27:44