中文圣经
← Từ vựng
差派
chāi pài
cửgửibổ nhiệm

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

差

difference, gap; almost, nearly; in error; an officer

bộ thủ 工thành phần ⿸羊工
派

clique, faction, group, sect

bộ thủ 氵thành phần ⿰氵⿸?氏

Xuất hiện trong 5 câu