← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
巴不得
bā bù de
HSK 7
mong mỏikhát khaochờ đợi
Hỏi về từ này
Chữ Hán
巴
to desire, to wish for
bộ thủ 巳thành phần ⿻巳?
不
no, not, un-; negative prefix
bộ thủ 一thành phần ⿱一?
得
to obtain, to get, to acquire; suitable, proper; ready
bộ thủ 彳thành phần ⿰彳⿱旦寸