中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
巴
户
琳
bā hù lín
+ Thêm vào bộ của tôi
Bahurim
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
巴
to desire, to wish for
bộ thủ
巳
thành phần
⿻巳?
户
door; family
bộ thủ
户
thành phần
⿱丶尸
琳
a beautiful gemstone
bộ thủ
王
thành phần
⿰王林
Chữ khó đọc · lín
Xuất hiện trong 5 câu
II SA-MU-ÊN 3:16
II SA-MU-ÊN 16:5
II SA-MU-ÊN 17:18
II SA-MU-ÊN 19:16
I CÁC VUA 2:8