中文圣经
← Từ vựng
巴户琳
bā hù lín
Bahurim

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

巴

to desire, to wish for

bộ thủ 巳thành phần ⿻巳?
户

door; family

bộ thủ 户thành phần ⿱丶尸
琳

a beautiful gemstone

bộ thủ 王thành phần ⿰王林Chữ khó đọc · lín

Xuất hiện trong 5 câu