← Từ vựng
帖撒罗尼迦
tiē sā luó ní jiā
Tê-xa-lô-ni-ca
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
帖
card, invite, notice; to fit snugly
bộ thủ 巾thành phần ⿰巾占
撒
to disperse, to let go, to relax
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌散
罗
gauze, net; to collect, to display
bộ thủ 罒thành phần ⿱罒夕
尼
Buddhist nun; used in transliterations
bộ thủ 尸thành phần ⿸尸匕
迦
used in transliterations
bộ thủ 辶thành phần ⿺辶加