中文圣经
Từ vựng
tiē sā luó ní jiā

Tê-xa-lô-ni-ca

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

card, invite, notice; to fit snugly

bộ thủ thành phần ⿰巾占

to disperse, to let go, to relax

bộ thủ thành phần ⿰扌散

gauze, net; to collect, to display

bộ thủ thành phần ⿱罒夕

Buddhist nun; used in transliterations

bộ thủ thành phần ⿸尸匕

used in transliterations

bộ thủ thành phần ⿺辶加

Xuất hiện trong 9 câu