中文圣经
Từ vựng
cháng jiàn
HSK 2

thường thấy; phổ biến; hay gặp

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

common, general, normal; always, frequently, regularly

bộ thủ thành phần ⿱尚巾

to see, to observe, to meet, to appear

bộ thủ thành phần ⿵冂儿

Xuất hiện trong 5 câu