中文圣经
Từ vựng
gān zào
HSK 7

khô; khô cằn

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

arid, dry; to oppose; to offend; to invade

bộ thủ thành phần ⿱一十

arid, dry, parched; quick-tempered

bộ thủ thành phần ⿰火喿

Xuất hiện trong 5 câu