中文圣经
← Từ vựng
干瘪
gān biě
khô héonhăn nheoxẹp

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

干

arid, dry; to oppose; to offend; to invade

bộ thủ 十thành phần ⿱一十
瘪

shriveled, dried up; vexed

bộ thủ 疒thành phần ⿸疒⿱自仑Chữ khó đọc · biě

Xuất hiện trong 6 câu