中文圣经
Từ vựng
nián sān shí

mùng 29-30 Tết; đêm giao thừa; tối 30 tháng 12

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

year; anniversary; a person's age

bộ thủ thành phần ⿻干?

three

bộ thủ thành phần ⿱一二

ten, tenth; complete; perfect

bộ thủ thành phần ⿻一丨

Xuất hiện trong 7 câu