中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
弓
箭
gōng jiàn
+ Thêm vào bộ của tôi
cung tên
tên cung
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
弓
bow; curved, arched
bộ thủ
弓
Chữ khó đọc · gōng
箭
arrow; a type of bamboo
bộ thủ
⺮
thành phần
⿱⺮前
Xuất hiện trong 7 câu
QUAN ÁN 5:11
I SA-MU-ÊN 20:40
II SA-MU-ÊN 1:22
II CÁC VUA 13:15
II LỊCH SỬ 17:17
Ê-SAI 7:24
Ê-XÊ-CHIÊN 39:9