中文圣经
Từ vựng
gōng jiàn

cung tên; tên cung

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

bow; curved, arched

bộ thủ

arrow; a type of bamboo

bộ thủ thành phần ⿱⺮前

Xuất hiện trong 7 câu