← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
强大
qiáng dà
HSK 3
lớn và mạnhkinh khủngmạnh mẽ
Hỏi về từ này
Chữ Hán
强
strong, powerful, energetic
bộ thủ 弓thành phần ⿰弓虽
大
big, great, vast, high, deep
bộ thủ 大thành phần ⿻一人
strong, powerful, energetic
big, great, vast, high, deep