中文圣经
Từ vựng
qiáng dà
HSK 3

lớn và mạnh; kinh khủng; mạnh mẽ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

strong, powerful, energetic

bộ thủ thành phần ⿰弓虽

big, great, vast, high, deep

bộ thủ thành phần ⿻一人

Xuất hiện trong 7 câu