中文圣经
Từ vựng
qiáng bī

ép buộc; cưỡng chế

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

strong, powerful, energetic

bộ thủ thành phần ⿰弓虽

to bother, to pressure; to compel, to force

bộ thủ thành phần ⿺辶畐

Xuất hiện trong 6 câu