← Từ vựng
强逼
qiáng bī
ép buộc; cưỡng chế
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
强
strong, powerful, energetic
bộ thủ 弓thành phần ⿰弓虽
逼
to bother, to pressure; to compel, to force
bộ thủ 辶thành phần ⿺辶畐
ép buộc; cưỡng chế
📄 Trang luyện viết (PDF)strong, powerful, energetic
to bother, to pressure; to compel, to force