← Từ vựng
当天
dāng tiān
HSK 6
hôm đó; ngày hôm đó
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
当
appropriate, timely; to act, to serve; the sound of bells
bộ thủ ⺌thành phần ⿱⺌彐
天
sky, heaven; god, celestial
bộ thủ 大thành phần ⿱一大
hôm đó; ngày hôm đó
📄 Trang luyện viết (PDF)appropriate, timely; to act, to serve; the sound of bells
sky, heaven; god, celestial