← Từ vựng
当头
dāng tóu
đối diện; trực tiếp
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
当
appropriate, timely; to act, to serve; the sound of bells
bộ thủ ⺌thành phần ⿱⺌彐
头
head; chief, boss; first, top
bộ thủ 大thành phần ⿻⺀大
Xuất hiện trong 20 câu
SÁNG THẾ 38:17SÁNG THẾ 38:18SÁNG THẾ 38:20XUẤT AI-CẬP 22:26PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 24:6PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 24:10PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 24:11PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 24:12PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 24:13PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 24:17II CÁC VUA 18:23GIÓP 22:6GIÓP 24:3GIÓP 24:9Ê-SAI 36:8Ê-XÊ-CHIÊN 18:7Ê-XÊ-CHIÊN 18:12Ê-XÊ-CHIÊN 18:16Ê-XÊ-CHIÊN 33:15HA-BA-CÚC 2:6