← Từ vựng
得无
dé wú
hay là... không?; liệu có phải...?
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
得
to obtain, to get, to acquire; suitable, proper; ready
bộ thủ 彳thành phần ⿰彳⿱旦寸
无
no, not; lacking, -less
bộ thủ 无thành phần ⿱一尢
hay là... không?; liệu có phải...?
📄 Trang luyện viết (PDF)to obtain, to get, to acquire; suitable, proper; ready
no, not; lacking, -less