中文圣经
Từ vựng
dé wú

hay là... không?; liệu có phải...?

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to obtain, to get, to acquire; suitable, proper; ready

bộ thủ thành phần ⿰彳⿱旦寸

no, not; lacking, -less

bộ thủ thành phần ⿱一尢

Xuất hiện trong 6 câu