中文圣经
Từ vựng
dé yì

được lợi; hưởng lợi

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to obtain, to get, to acquire; suitable, proper; ready

bộ thủ thành phần ⿰彳⿱旦寸

to profit, to benefit; advantage

bộ thủ thành phần ⿱水皿

Xuất hiện trong 9 câu