中文圣经
Từ vựng
xīn zhì

ý chí; quyết tâm; hoài bão

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

heart; mind; soul

bộ thủ

determination, will; mark, sign; to record, to write

bộ thủ thành phần ⿱士心

Xuất hiện trong 8 câu