中文圣经
Từ vựng
kuài huó
HSK 5

vui vẻ; hân hoan

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

speedy, rapid, quick; soon

bộ thủ thành phần ⿰忄夬

to exist, to live, to survive; living, working

bộ thủ thành phần ⿰氵舌

Xuất hiện trong 6 câu