← Từ vựng
快活
kuài huó
HSK 5
vui vẻ; hân hoan
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
快
speedy, rapid, quick; soon
bộ thủ 忄thành phần ⿰忄夬
活
to exist, to live, to survive; living, working
bộ thủ 氵thành phần ⿰氵舌
vui vẻ; hân hoan
📄 Trang luyện viết (PDF)speedy, rapid, quick; soon
to exist, to live, to survive; living, working