中文圣经
Từ vựng
怀
huái tāi

mang thai; mang chửa; có trong tử cung; ẩm chứa

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

怀

bosom, breast; to carry in one's bosom

bộ thủ thành phần ⿰忄不

embryo, fetus; car tire

bộ thủ thành phần ⿰⺼台

Xuất hiện trong 6 câu