← Từ vựng
怀胎
huái tāi
mang thai; mang chửa; có trong tử cung; ẩm chứa
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
怀
bosom, breast; to carry in one's bosom
bộ thủ 忄thành phần ⿰忄不
胎
embryo, fetus; car tire
bộ thủ ⺼thành phần ⿰⺼台
mang thai; mang chửa; có trong tử cung; ẩm chứa
📄 Trang luyện viết (PDF)bosom, breast; to carry in one's bosom
embryo, fetus; car tire