中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
恒
心
héng xīn
+ Thêm vào bộ của tôi
sự kiên trì
lòng chăm chỉ
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
恒
constant, persistent, regular
bộ thủ
忄
thành phần
⿰忄亘
Chữ khó đọc · héng
心
heart; mind; soul
bộ thủ
心
Xuất hiện trong 8 câu
NÊ-HÊ-MI 5:16
CHÂM NGÔN 11:19
CÔNG VỤ 2:42
LA-MÃ 2:7
CÔ-LÔ-SE 1:23
I TI-MÔ-THÊ 4:16
HÊ-BƠ-RƠ 8:9
HÊ-BƠ-RƠ 11:27