← Từ vựng
恒心
héng xīn
sự kiên trì; lòng chăm chỉ
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
恒
constant, persistent, regular
bộ thủ 忄thành phần ⿰忄亘
心
heart; mind; soul
bộ thủ 心
sự kiên trì; lòng chăm chỉ
📄 Trang luyện viết (PDF)constant, persistent, regular
heart; mind; soul