中文圣经
Từ vựng
héng xīn

sự kiên trì; lòng chăm chỉ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

constant, persistent, regular

bộ thủ thành phần ⿰忄亘

heart; mind; soul

bộ thủ

Xuất hiện trong 8 câu