← Từ vựng
恳切
kěn qiè
thành tâm; chân tình
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
恳
sincere, earnest, cordial
bộ thủ 心thành phần ⿱艮心
切
to cut, to mince, to slice, to carve; close to; eager
bộ thủ 刀thành phần ⿰七刀
thành tâm; chân tình
📄 Trang luyện viết (PDF)sincere, earnest, cordial
to cut, to mince, to slice, to carve; close to; eager