中文圣经
← Từ vựng
恳切
kěn qiè
thành tâmchân tình

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

恳

sincere, earnest, cordial

bộ thủ 心thành phần ⿱艮心Chữ khó đọc · kěn
切

to cut, to mince, to slice, to carve; close to; eager

bộ thủ 刀thành phần ⿰七刀

Xuất hiện trong 8 câu