中文圣经
Từ vựng
ě xīn
HSK 4

ghê tởm; kinh tởm

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

bad, evil, wicked; to hate, to loathe; foul, nauseating

bộ thủ thành phần ⿱亚心

heart; mind; soul

bộ thủ

Xuất hiện trong 6 câu