← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
恶心
ě xīn
HSK 4
ghê tởmkinh tởm
Hỏi về từ này
Chữ Hán
恶
bad, evil, wicked; to hate, to loathe; foul, nauseating
bộ thủ 心thành phần ⿱亚心
心
heart; mind; soul
bộ thủ 心
bad, evil, wicked; to hate, to loathe; foul, nauseating
heart; mind; soul