中文圣经
Từ vựng
è yì
HSK 7

ác ý; nội tâm xấu

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

bad, evil, wicked; to hate, to loathe; foul, nauseating

bộ thủ thành phần ⿱亚心

thought, idea, opinion; desire, wish; meaning, intention

bộ thủ thành phần ⿱音心

Xuất hiện trong 7 câu