中文圣经
← Từ vựng
悉帕
xī pà
Zilpah

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

悉

to know, to learn about, to comprehend

bộ thủ 心thành phần ⿱釆心
帕

scarf, turban, veil, wrap

bộ thủ 巾thành phần ⿰巾白Chữ khó đọc · pà

Xuất hiện trong 7 câu