中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
悉
帕
xī pà
+ Thêm vào bộ của tôi
Zilpah
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
悉
to know, to learn about, to comprehend
bộ thủ
心
thành phần
⿱釆心
帕
scarf, turban, veil, wrap
bộ thủ
巾
thành phần
⿰巾白
Chữ khó đọc · pà
Xuất hiện trong 7 câu
SÁNG THẾ 29:24
SÁNG THẾ 30:9
SÁNG THẾ 30:10
SÁNG THẾ 30:12
SÁNG THẾ 35:26
SÁNG THẾ 37:2
SÁNG THẾ 46:18