← Từ vựng
患病
huàn bìng
HSK 7
mắc bệnh; bị bệnh
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
患
suffering; misfortune; trouble; to suffer
bộ thủ 心thành phần ⿱串心
病
sickness, illness, disease
bộ thủ 疒thành phần ⿸疒丙
mắc bệnh; bị bệnh
📄 Trang luyện viết (PDF)suffering; misfortune; trouble; to suffer
sickness, illness, disease