中文圣经
Từ vựng
huàn bìng
HSK 7

mắc bệnh; bị bệnh

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

suffering; misfortune; trouble; to suffer

bộ thủ thành phần ⿱串心

sickness, illness, disease

bộ thủ thành phần ⿸疒丙

Xuất hiện trong 11 câu