中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
惊
jīng
HSK 7
+ Thêm vào bộ của tôi
bị giật mình
sửng sốt
hoảng sợ
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
惊
to frighten, to startle; surprise, alarm
bộ thủ
忄
thành phần
⿰忄京
Xuất hiện trong 5 câu
LÊ-VI 26:36
QUAN ÁN 8:12
I SA-MU-ÊN 7:10
TÌNH CA 6:5
GIA-CƠ 2:19