中文圣经
← Từ vựng
惊
jīng
HSK 7
bị giật mìnhsửng sốthoảng sợ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

惊

to frighten, to startle; surprise, alarm

bộ thủ 忄thành phần ⿰忄京

Xuất hiện trong 5 câu