中文圣经
← Từ vựng
惑
huò
nhầm lẫnbối rối

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

惑

to confuse, to mislead; to doubt

bộ thủ 心thành phần ⿱或心Chữ khó đọc · huò / huo

Xuất hiện trong 8 câu