中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
惑
huò
+ Thêm vào bộ của tôi
nhầm lẫn
bối rối
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
惑
to confuse, to mislead; to doubt
bộ thủ
心
thành phần
⿱或心
Chữ khó đọc · huò / huo
Xuất hiện trong 8 câu
QUAN ÁN 9:31
CHÂM NGÔN 26:21
CHÂM NGÔN 29:8
ĐA-NIÊN 5:12
ĐA-NIÊN 5:16
LU-CA 23:5
CÔNG VỤ 15:24
LA-MÃ 4:20