中文圣经
← Từ vựng
惟恐
wéi kǒng
sợ rằnglo sợchỉ sợ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

惟

but, however, nevertheless; only

bộ thủ 忄thành phần ⿰忄隹Chữ khó đọc · wéi
恐

fearful, apprehensive; to fear, to dread

bộ thủ 心thành phần ⿱巩心

Xuất hiện trong 8 câu