中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
惠
huì
ân huệ; bác ái
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
惠
favor, benefit, blessing, kindness
bộ thủ
心
thành phần
⿱?心
Xuất hiện trong 7 câu
I CÁC VUA 11:19
ĐA-NIÊN 1:9
CÔNG VỤ 14:17
II CÔ-RINH 8:6
II CÔ-RINH 8:7
Ê-PHÊ-SÔ 6:24
HÊ-BƠ-RƠ 4:16