中文圣经
← Từ vựng
想不到
xiǎng bú dào
HSK 6
bất ngờkhó tưởng tượngkhông ngờ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

想

to believe, to wish for; to consider, to plan, to think

bộ thủ 心thành phần ⿱相心
不

no, not, un-; negative prefix

bộ thủ 一thành phần ⿱一?
到

to go to, to arrive

bộ thủ 刂thành phần ⿰至刂

Xuất hiện trong 8 câu